Geo Countries
Flag Of Vietnam

Current Date And Time In Vietnam

Sunday, 28 June 2026
13:12:32 ICT

Cities Near To Thủ Thừa


FlagCountryDistanceDirection
Miles (mi)Kilometers (km)Nautical Miles (nm)HeadingSymbol
National Flag Of Cai Lậy Cai Lậy24 38 21
Southwest (SW)
National Flag Of Cần Đước Cần Đước15 24 13
East-southeast (ESE)
National Flag Of Cần Giuộc Cần Giuộc18 29 16
East (E)
National Flag Of Chợ Gạo Chợ Gạo18 29 16
South-southeast (SSE)
National Flag Of Chợ Lớn Chợ Lớn20 32 17
East-northeast (ENE)
National Flag Of Đông Thành Đông Thành21 34 18
North-northwest (NNW)
National Flag Of Gò Công Gò Công24 39 21
Southeast (SE)
National Flag Of Gò Vấp Gò Vấp24 39 21
Northeast (NE)
National Flag Of Hậu Nghĩa Hậu Nghĩa20 32 18
North (N)
National Flag Of Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City22 35 19
Northeast (NE)
National Flag Of Hóc Môn Hóc Môn24 38 21
North-northeast (NNE)
National Flag Of Mỹ Phước Mỹ Phước17 27 14
West-southwest (WSW)
National Flag Of Mỹ Tho Mỹ Tho17 27 15
South (S)
National Flag Of Quận Ba Quận Ba23 37 20
East-northeast (ENE)
National Flag Of Quận Bình Thạnh Quận Bình Thạnh24 39 21
Northeast (NE)
National Flag Of Quận Một Quận Một24 38 21
East-northeast (ENE)
National Flag Of Quận Mười Quận Mười21 34 18
East-northeast (ENE)
National Flag Of Quận Mười Một Quận Mười Một20 32 17
Northeast (NE)
National Flag Of Quận Năm Quận Năm21 34 18
East-northeast (ENE)
National Flag Of Quận Phú Nhuận Quận Phú Nhuận23 37 20
Northeast (NE)
National Flag Of Quận Sáu Quận Sáu20 31 17
East-northeast (ENE)
National Flag Of Quận Tân Phú Quận Tân Phú20 33 18
Northeast (NE)
National Flag Of Tầm Vu Tầm Vu12 19 10
South-southeast (SSE)
National Flag Of Tân An Tân An5 7 4
South (S)
National Flag Of Tân Bình Tân Bình22 36 19
Northeast (NE)
National Flag Of Tân Hiệp Tân Hiệp11 18 10
South-southwest (SSW)
National Flag Of Tân Ninh Tân Ninh19 30 16
South (S)
National Flag Of Tân Trụ Tân Trụ9 15 8
Southeast (SE)
National Flag Of Tân Túc Tân Túc14 23 12
East-northeast (ENE)
National Flag Of Thạnh Hóa Thạnh Hóa15 25 13
West-northwest (WNW)
National Flag Of Vĩnh Bình Vĩnh Bình22 35 19
Southeast (SE)

States Near To Thủ Thừa


FlagCountryDistanceDirection
Miles (mi)Kilometers (km)Nautical Miles (nm)HeadingSymbol
National Flag Of An Giang An Giang86 138 74
Southwest (SW)
National Flag Of Can Tho City Can Tho City91 146 79
South-southwest (SSW)
National Flag Of Dong Nai Dong Nai78 126 68
East-southeast (ESE)
National Flag Of Dong Thap Dong Thap64 104 56
South-southwest (SSW)
National Flag Of Ho Chi Minh City (HCMC) Ho Chi Minh City (HCMC)53 85 46
Southeast (SE)
National Flag Of Kampong Cham Kampong Cham73 117 63
Northwest (NW)
National Flag Of Kampong Chhnang Kampong Chhnang113 182 98
Northwest (NW)
National Flag Of Kampong Speu Province Kampong Speu Province116 186 100
West (W)
National Flag Of Kampong Thom Kampong Thom124 199 107
Northwest (NW)
National Flag Of Kampot Kampot138 223 120
West-southwest (WSW)
National Flag Of Kandal Kandal64 103 56
West (W)
National Flag Of Kep Kep129 207 112
West-southwest (WSW)
National Flag Of Kratie Kratie79 127 69
North (N)
National Flag Of Mondolkiri Mondolkiri122 196 106
Northeast (NE)
National Flag Of Phnom Penh Phnom Penh78 126 68
West (W)
National Flag Of Prey Veng Prey Veng51 82 44
West (W)
National Flag Of Svay Rieng Svay Rieng25 41 22
Southwest (SW)
National Flag Of Takeo Takeo90 146 79
West-southwest (WSW)
National Flag Of Tboung Khmum Tboung Khmum39 63 34
North-northwest (NNW)
National Flag Of Vinh Long Vinh Long87 141 76
South (S)

Countries Near To Thủ Thừa


FlagCountryDistanceDirection
Miles (mi)Kilometers (km)Nautical Miles (nm)HeadingSymbol
National Flag Of Brunei Brunei791 1,273 687
Southeast (SE)
National Flag Of Cambodia Cambodia244 392 212
West-southwest (WSW)
National Flag Of Hong Kong Hong Kong689 1,109 598
North-northeast (NNE)
National Flag Of Laos Laos553 891 481
Northwest (NW)
National Flag Of Macao Macao660 1,062 573
North-northeast (NNE)
National Flag Of Malaysia Malaysia804 1,295 699
South-southwest (SSW)
National Flag Of Myanmar Myanmar974 1,567 846
Northwest (NW)
National Flag Of Philippines Philippines910 1,465 791
East (E)
National Flag Of Singapore Singapore929 1,495 807
South-southwest (SSW)
National Flag Of Taiwan Taiwan1,062 1,710 923
Northeast (NE)
National Flag Of Thailand Thailand502 808 436
West-northwest (WNW)